1. Đặt vấn đề
Kiên định, bảo vệ, bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng là yêu cầu có ý nghĩa cốt lõi đối với sự ổn định chính trị, định hướng phát triển và sức mạnh nội sinh của đất nước. Trong mọi thời kỳ, một đảng cầm quyền muốn giữ vững vai trò lãnh đạo không chỉ cần đường lối đúng, mà còn phải có nền tảng tư tưởng đủ vững để thống nhất nhận thức, dẫn dắt hành động và tạo cơ sở chính trị - xã hội cho việc tổ chức thực hiện các mục tiêu phát triển.
Nền tảng tư tưởng của Đảng là một hệ quan điểm có ý nghĩa lý luận, nền tảng chính trị để giữ vững mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; là cơ sở tư tưởng để hoạch định đường lối, ban hành chính sách, tổ chức thực hiện nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; là điểm tựa để củng cố đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy ý chí tự cường và định hướng các nguồn lực phát triển theo lợi ích chung của quốc gia.
Trong điều kiện hiện nay, đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội lớn từ chuyển đổi số, kinh tế số, đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự dịch chuyển nhanh của các mô hình phát triển. Song song với đó là sự gia tăng của các yếu tố phức hợp: cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, thách thức an ninh phi truyền thống, tác động đa chiều của không gian mạng, sự thay đổi nhanh của cấu trúc truyền thông xã hội, sự phân tầng trong tiếp nhận thông tin và tâm lý xã hội, cũng như những áp lực mới đối với bộ máy thực thi chính sách.
Trong bối cảnh ấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ được nhìn như một nhiệm vụ phòng ngừa hoặc phản ứng. Nếu chỉ chú ý đến đấu tranh, phủ định, xử lý các biểu hiện sai trái mà chưa làm tốt việc giải thích, thuyết phục, củng cố niềm tin và tăng sức đề kháng xã hội, thì công tác này khó đạt chiều sâu bền vững. Bởi lẽ, thách thức đối với nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay không chỉ đến từ các quan điểm xuyên tạc trực diện, mà còn đến từ những cách hiểu giản đơn, tiếp nhận cắt khúc, phản ứng cảm tính và tâm lý xã hội dễ dao động trước các luồng thông tin thiếu kiểm chứng.
Vì vậy, bài viết này tập trung làm rõ một luận đề trung tâm: trong kỷ nguyên mới, kiên định, bảo vệ, bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng phải được thực hiện đồng thời trên ba bình diện: giữ vững nguyên tắc, nâng cao sức thuyết phục và tăng hiệu quả tổ chức thực tiễn. Luận đề này không chỉ có ý nghĩa lý luận, mà còn có giá trị tổ chức thực hiện. Nó nhấn mạnh rằng muốn bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng một cách bền vững thì không thể tách công tác lý luận khỏi công tác thực thi; không thể tách nhiệm vụ “xây” khỏi nhiệm vụ “chống”; và cũng không thể tách yêu cầu giữ vững định hướng chính trị khỏi yêu cầu nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân, chất lượng quản trị và năng lực giải thích chính sách.
Đây chính là ý nghĩa thực tiễn và cũng là thước đo mới của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên phát triển mới.
2. Cơ sở lý luận và yêu cầu của việc kiên định, bảo vệ, bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng
2.1. Kiên định là điều kiện để không chệch hướng
Kiên định theo tư tưởng Hồ Chí Minh là giữ vững nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam hành động của Đảng và nhân dân Việt Nam, kết hợp chặt chẽ với chủ nghĩa Mác - Lênin. Đây là yêu cầu nhất quán, vận dụng sáng tạo vào thực tiễn, đấu tranh chống các quan điểm sai trái, bảo vệ độc lập dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Bởi vậy, Kiên định không phải là máy móc mà là vận dụng linh hoạt, phát triển tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Kiên quyết đấu tranh chống lại các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận tư tưởng Hồ Chí Minh và âm mưu tách rời, đối lập tư tưởng của Người với chủ nghĩa Mác - Lênin.
Việc kiên định này được khẳng định là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam, đặc biệt trong các văn kiện Đại hội Đảng
2.2. Bảo vệ là giữ cho cái đúng không bị bóp méo, suy giảm hoặc bào mòn
Nếu kiên định là giữ vững cái gốc, thì Bảo vệ theo tư tưởng Hồ Chí Minh là chiến lược toàn diện, lấy sức mạnh tổng hợp của toàn dân ("thế trận lòng dân") làm gốc, gắn liền độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội. Nội dung cốt lõi bao gồm bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia từ sớm, từ xa, và kiên quyết đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch để bảo vệ nền tảng tư tưởng Đảng.
Bảo vệ Tổ quốc không chỉ là quân sự, mà bao gồm chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng, an ninh, trong đó "thế trận lòng dân" là cốt lõi.
Bảo vệ độc lập dân tộc, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ gắn liền với bảo vệ chính quyền, thành quả cách mạng và chế độ xã hội chủ nghĩa.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ cấp bách, thường xuyên nhằm chống lại các âm mưu xuyên tạc chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh của các thế lực thù địch.
Trong bối cảnh đất nước hiện nay, vận dụng linh hoạt nền tảng tư tưởng của Đảng, vận dụng linh hoạt trong tình hình mới, đấu tranh trên không gian mạng, tập trung phát triển kinh tế - xã hội gắn kết chặt chẽ với quốc phòng để nâng cao sức mạnh quốc gia, phát huy thế trận lòng dân, củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng.
Vì vậy, Việc bảo vệ nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh hiện nay là vấn đề sống còn, đòi hỏi sự kiên định, sáng tạo và sự tham gia của cả hệ thống chính trị. Nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch càng trở nên cấp thiết, là nhiệm vụ chính trị đặc biệt quan trọng, có ý nghĩa sống còn đối với sự ổn định, phát triển của đất nước và niềm tin của Nhân dân đối với Đảng trong thời gian tới. Điều này đòi hỏi công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ dừng lại ở cấp vĩ mô mà phải được triển khai một cách đồng bộ, thường xuyên và hiệu quả từ cấp cơ sở, trong đó có vai trò quan trọng của chi bộ và mỗi đảng viên.
2.3. Bổ sung, phát triển là yêu cầu tự nhiên của một nền tảng tư tưởng sống
Một nền tảng tư tưởng chỉ thật sự mạnh khi nó có khả năng soi sáng các vấn đề mới, lý giải được các biến đổi mới và dẫn dắt được thực tiễn mới. Nếu chỉ nhấn mạnh bảo vệ mà coi nhẹ bổ sung, phát triển, nền tảng tư tưởng dễ bị cảm nhận như một hệ mệnh đề khép kín, xa đời sống. Ngược lại, nếu nói phát triển mà không đặt trên cơ sở kiên định về nguyên tắc, sẽ dễ rơi vào tùy tiện hoặc mơ hồ về định hướng.
Bổ sung, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng vì thế là yêu cầu có tính tất yếu. Khi đất nước bước vào kỷ nguyên số, khi xuất hiện những vấn đề mới của dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, kinh tế nền tảng, lao động số, an ninh mạng, chủ quyền dữ liệu, chuyển đổi xanh, quản trị hiện đại, thì công tác lý luận không thể dừng ở cách giải thích cũ cho những hiện tượng mới. Nền tảng tư tưởng của Đảng phải tiếp tục được làm sáng rõ trong ánh sáng của thực tiễn mới, phải trả lời được những câu hỏi mới của xã hội bằng ngôn ngữ có căn cứ, có sức thuyết phục và có khả năng dẫn đường cho hành động.
Bổ sung, phát triển ở đây không phải là thêm thắt tùy ý, càng không phải thay đổi bản chất nền tảng. Đó là quá trình làm giàu thêm nội hàm thực tiễn, tăng khả năng ứng dụng, tăng tính giải thích, tăng sức thuyết phục và tăng giá trị dẫn dắt của nền tảng tư tưởng trong các lĩnh vực mới của phát triển đất nước. Một nền tảng tư tưởng sống là nền tảng vừa giữ vững nguyên tắc, vừa mở rộng năng lực lý giải thời đại.
2.4. Mối quan hệ thống nhất giữa kiên định, bảo vệ và phát triển
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (dự kiến diễn ra năm 2026) nhấn mạnh việc kiên định nền tảng tư tưởng (chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh), bảo vệ vững chắc đường lối đổi mới, đồng thời bổ sung và phát triển sáng tạo các nguyên tắc xây dựng Đảng, nâng cao năng lực lãnh đạo trong kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, kiên định, bảo vệ và phát triển là một chỉnh thể thống nhất biện chứng: Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và CNXH, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng, đồng thời phát triển sáng tạo lý luận vào thực tiễn. Ba yếu tố này không tách rời, kiên định là nền tảng, bảo vệ là yêu cầu, và phát triển là sự sống còn, nhằm làm cho tư tưởng Hồ Chí Minh luôn tươi mới và soi đường cho cách mạng Việt Nam.
Kiên định để bảo vệ và phát triển.
Bảo vệ để kiên định và phát triển.
Phát triển để kiên định và bảo vệ.
Tóm lại, trong tư tưởng Hồ Chí Minh, kiên định, bảo vệ và phát triển là một quá trình liên tục, thống nhất, không thể tách rời, giúp Đảng Cộng sản Việt Nam vững vàng vững mạnh.
3. Thách thức mới trong kỷ nguyên số và yêu cầu đặt ra
Theo Nghị quyết đại hội Đảng bộ tỉnh Tuyên Quang lần thứ nhất, nhiệm kỳ 2025-2030, Thực hiện hiệu quả Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị. Chuyển đổi số toàn diện trên 3 trụ cột: chính quyền số, kinh tế số và xã hội số. Hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ cao, hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp. Ứng dụng hiệu quả khoa học, công nghệ, chuyển đổi số trong sản xuất, kinh doanh.
Phát triển hạ tầng số và dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung và nền tảng dữ liệu mở, đẩy mạnh xã hội hóa nguồn lực. Phát triển nhân lực số, đào tạo kỹ năng số toàn dân, ưu tiên nâng cao năng lực cho cán bộ cơ sở, doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tăng cường cung cấp dịch vụ công trực tuyến, xây dựng chính quyền điện tử. Mở rộng và đẩy mạnh ứng dụng AI, dữ liệu lớn; huy động nguồn lực, sự tham gia của xã hội để hoàn thành phủ sóng di động tại các vùng trắng, lõm sóng.
3.1. Tốc độ lan truyền thông tin nhanh hơn tốc độ giải thích chính sách
Một trong những đặc điểm nổi bật của kỷ nguyên số là tốc độ lưu chuyển thông tin cực nhanh. Một đoạn cắt ghép ngắn, một tiêu đề sai ngữ cảnh, một bình luận cảm tính hoặc một nội dung dẫn dắt có thể đi tới hàng chục nghìn, hàng trăm nghìn người trong thời gian rất ngắn. Trong khi đó, việc giải thích chính sách một cách chuẩn xác thường đòi hỏi quy trình, đầu mối, thẩm quyền và sự phối hợp nhiều cấp.
Độ lệch giữa tốc độ lan truyền thông tin và tốc độ giải thích chính sách tạo ra một khoảng trống rất đáng chú ý. Nếu khoảng trống ấy không được xử lý tốt, các cách hiểu phiến diện hoặc lệch lạc có thể chiếm lĩnh nhận thức trước, làm cho việc giải thích sau đó trở nên khó khăn hơn nhiều. Trong nhiều trường hợp, đến khi cơ quan có trách nhiệm lên tiếng thì cảm xúc xã hội đã hình thành, định kiến ban đầu đã xuất hiện và việc phục hồi niềm tin trở nên tốn kém hơn về thời gian, công sức và nguồn lực truyền thông.
Trước đây, thách thức chủ yếu nằm ở chỗ có thông tin sai hay không. Ngày nay, thách thức còn nằm ở tốc độ hình thành nhận thức xã hội. Bởi vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là giữ đúng quan điểm, mà còn là nâng năng lực hiện diện kịp thời và năng lực giải thích đủ sớm để định hướng nhận thức xã hội trước khi khoảng trống bị lấp đầy bởi các diễn giải thiếu thiện chí hoặc thiếu căn cứ.
3.2. Cấu trúc tiếp nhận thông tin ngày càng phân tầng, phân mảnh
Cùng một chủ trương, các nhóm xã hội khác nhau sẽ tiếp nhận theo cách khác nhau. Cán bộ nghiên cứu lý luận, công chức thực thi, doanh nhân, người lao động, thanh niên, cư dân mạng, đồng bào ở cơ sở hoặc những nhóm yếu thế trong xã hội không có cùng năng lực tiếp cận, cùng mối quan tâm hoặc cùng ngôn ngữ tiếp nhận thông tin.
Nếu chủ trương đúng nhưng cách truyền đạt thiếu tính phân tầng, thiếu tính thích ứng, thiếu đối thoại, thì sức thuyết phục dễ bị giảm. Đây là lý do công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hôm nay phải tính đến cấu trúc truyền thông đa nền tảng, đa đối tượng, đa nhịp tiếp nhận. Không thể chỉ sử dụng một cách diễn đạt cho mọi nhóm xã hội. Cũng không thể kỳ vọng một thông điệp chung, nếu thiếu kỹ thuật tổ chức và thiếu sự phân vai, sẽ tự động tạo được đồng thuận.
Điều này dẫn đến một yêu cầu mới: muốn tăng sức thuyết phục của nền tảng tư tưởng của Đảng, cần làm tốt hơn việc chuyển hóa các nội dung lý luận thành những ngôn ngữ xã hội phù hợp với từng nhóm tiếp nhận. Đây không phải là sự đơn giản hóa lý luận, mà là sự tăng năng lực truyền dẫn của lý luận.
3.3. Những vấn đề mới của thời đại số đòi hỏi năng lực lý giải mới
Kinh tế số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, nền tảng số, dịch vụ công trực tuyến, tự động hóa, an ninh dữ liệu, quyền riêng tư, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, quản trị rủi ro công nghệ… là những vấn đề không còn mang tính kỹ thuật đơn thuần. Chúng đang tác động trực tiếp đến chính sách, quản trị, lợi ích công và đời sống Nhân dân.
Nếu công tác lý luận và công tác tư tưởng không theo kịp các biến đổi này, xã hội sẽ dễ rơi vào hai cực: hoặc lạc quan đơn giản hóa, hoặc lo ngại cực đoan. Cả hai đều không có lợi cho việc giữ vững nền tảng nhận thức xã hội. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới còn là phát triển năng lực lý giải các vấn đề mới bằng một tầm nhìn đúng đắn, khách quan, có căn cứ và thuyết phục.
Điều đáng lưu ý là nhiều vấn đề mới không chỉ là “đối tượng quản lý”, mà còn là môi trường mới của công tác tư tưởng. Không gian mạng không chỉ là nơi phát sinh thông tin sai lệch; đó còn là môi trường mới của nhận thức xã hội. Dữ liệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật; đó còn là vấn đề niềm tin công chúng. Trí tuệ nhân tạo không chỉ là công nghệ; đó còn là vấn đề công bằng, đạo đức, an toàn và phương thức quản trị. Nếu công tác lý luận và công tác tư tưởng không đủ khả năng giải thích thuyết phục các vấn đề mới ấy, sức dẫn dắt sẽ giảm.
3.4. Áp lực thực thi ở cơ sở ngày càng lớn
Nếu không nhìn đúng áp lực thực thi, rất dễ rơi vào hai sai lầm: hoặc đòi hỏi quá mức bằng cảm tính, hoặc quy mọi khó khăn cho năng lực cá nhân. Cách tiếp cận đúng hơn là nhận diện nhiều hiện tượng hiện nay như một biểu hiện của độ trễ chính sách, áp lực phối hợp, yêu cầu chuyển đổi và nhu cầu nâng cấp năng lực thực thi.
Thực tế cho thấy, khi một chủ trương lớn được triển khai, cán bộ ở tuyến đầu thường là người đầu tiên chịu áp lực từ xã hội. Nếu tài liệu giải thích chưa rõ, đầu mối hướng dẫn chưa thống nhất, dữ liệu liên thông chưa mượt, quy trình phối hợp chưa ổn định hoặc phản ứng dư luận bùng lên nhanh, thì họ vừa phải làm, vừa phải giải thích, vừa phải tự giữ an toàn cho mình. Nếu hệ thống không hỗ trợ đầy đủ, trạng thái phòng thủ trong thực thi rất dễ xuất hiện. Khi trạng thái này kéo dài, hiệu quả tổ chức thực hiện sẽ giảm và sức thuyết phục của chủ trương cũng bị ảnh hưởng.
4. Vai trò của hệ thống chính trị, nhất là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội
Phát triển sáng tạo nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới chính là sứ mệnh lịch sử mà MTTQ Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội đang đảm nhận với vai trò tiên phong, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV và Nghị quyết số 35-NQ/TW. Đây là nền tảng vững chắc để toàn Đảng, toàn dân vững bước trên con đường XHCN.
4.1. Vai trò đặc thù của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Trong cấu trúc ấy, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam có vai trò đặc thù. Nếu Đảng giữ vai trò lãnh đạo, Nhà nước giữ vai trò thể chế hóa và tổ chức thực hiện, thì Mặt trận giữ vai trò cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân; là nơi tập hợp, phản ánh, truyền dẫn và chuyển hóa chủ trương thành đồng thuận xã hội.
Điểm đặc thù này rất quan trọng. Nền tảng tư tưởng của Đảng không thể sống bền vững nếu chỉ được truyền đạt một chiều từ trên xuống. Nó cần được thấm vào đời sống xã hội qua những kênh gần dân, hiểu dân, biết lắng nghe và biết phản ánh ngược trở lại tâm tư, nguyện vọng, băn khoăn từ cơ sở. Đây chính là thế mạnh của Mặt trận.
Lợi thế đặc thù của Mặt trận không chỉ nằm ở mạng lưới tổ chức. Lợi thế ấy còn nằm ở vị trí tiếp xúc trực tiếp với xã hội, khả năng nắm bắt tâm trạng xã hội, khả năng phát hiện sớm những điểm có thể gây hiểu nhầm, khả năng giải thích mềm và khả năng chuyển phản hồi của người dân trở lại hệ thống theo cách có tổ chức. Trong nhiều trường hợp, nếu thiếu vai trò lắng nghe và tháo gỡ bức xúc của người dân, cùng một chủ trương đúng có thể đối diện mức độ căng thẳng dư luận lớn hơn nhiều.
4.2. Vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội trong tạo sức truyền dẫn xã hội
Các tổ chức chính trị - xã hội có khả năng tiếp cận nhiều nhóm xã hội khác nhau: thanh niên, công nhân, nông dân, phụ nữ, trí thức, doanh nhân và các cộng đồng nghề nghiệp, dân cư, địa bàn. Mỗi nhóm lại có đặc điểm tiếp nhận thông tin, mối quan tâm và mức độ nhạy cảm khác nhau.
Đặc biệt, trong bối cảnh truyền thông số phân mảnh, mỗi tổ chức chính trị - xã hội có thể trở thành định hướng nhận thức cho nhóm đối tượng mà mình gắn bó. Khi đó, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng không còn bị đặt nặng lên một vài kênh phát ngôn trung tâm, mà được phân tán thành một mạng lưới truyền dẫn rộng hơn, sâu hơn và gần đời sống hơn. Đây là một lợi thế rất đáng phát huy trong giai đoạn hiện nay.
5. Định hướng giải pháp
Thứ nhất, tiếp tục kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh cho phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Vì bối cảnh thực tiễn đã có nhiều thay đổi, đặt ra nhiều vấn đề mới cần giải quyết nên để tiếp tục kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trước hết cần đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu lớn về những vấn đề cơ bản, nền tảng nhằm tiếp tục khẳng định những giá trị bền vững của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Bên cạnh đó, cần chắt lọc, đề xuất những vấn đề cần bổ sung, phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh cho phù hợp với thực tiễn nước ta giai đoạn hiện nay.
Thứ hai, kiên trì, kiên quyết đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Bên cạnh việc khẳng định, bổ sung, phát triển chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; cần tiếp tục đấu tranh chống lại những âm mưu, thủ đoạn xuyên tạc, chống phá của các thế lực thù địch. Trước hết, cần hệ thống hóa các nội dung đang bị các thế lực chống phá, từ đó xây dựng luận cứ đấu tranh phản bác trên từng vấn đề cụ thể. Đồng thời, chuyển trọng tâm của việc đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch về chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trên mặt trận tư tưởng, lý luận truyền thống là chủ yếu sang đấu tranh trên internet và mạng xã hội. Đây là một sự chuyển hướng cần thiết nhằm nắm bắt xu thế tất yếu của thời đại. Đó là sự chống phá ngày càng tinh vi, quyết liệt của các thế lực thù địch trên không gian mạng khiến mạng xã hội trở thành không gian tranh chấp chính trên trận tuyến đặc biệt quan trọng này.
Thứ ba, phát huy thế trận toàn dân, ra sức tập hợp lực lượng tham gia cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng, các cấp ủy đảng cần chủ động xây dựng kế hoạch, nội dung đấu tranh trọng tâm, sát với sự chỉ đạo của Đảng; dự báo kịp thời với sự phát triển của tình hình; phát huy triệt để các lực lượng xung kích, các chuyên gia khoa học hàng đầu, đội ngũ cán bộ đầu ngành, các nhà khoa học, nhà báo và đông đảo các cộng tác viên nhiệt huyết, có bản lĩnh cùng tham gia đấu tranh. Mỗi cơ quan chuyên ngành, mỗi nhà khoa học, lãnh đạo và quản lý, trước những tư tưởng phản động, thù địch có liên quan đến trực tiếp chuyên ngành, lĩnh vực của mình phụ trách cần chủ động định hướng nội dung và triển khai tổ chức, lực lượng đấu tranh kịp thời.
Thứ tư, kết hợp đa dạng, mở rộng các hình thức đấu tranh với giáo dục, tuyên truyền rộng khắp trong quần chúng nhân dân, làm cho cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ của hệ thống chính trị mà còn là hành động tự giác của nhân dân. Do đó, phải huy động hết thảy những người dân thực sự có tinh thần yêu nước chân chính, có năng lực và dũng khí cùng tham gia đấu tranh trở thành một phong trào toàn dân đấu tranh, áp đảo chống các tư tưởng, quan điểm sai trái, thù địch. Mỗi cán bộ, đảng viên, mỗi người dân cần trở thành người chiến sĩ đấu tranh tích cực ngay từ cơ sở, tổ chức nhiều “vệt” đấu tranh tư tưởng, lý luận phục vụ kịp thời cho các nhiệm vụ chính trị, kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại quan trọng của đất nước.
Thứ năm, đẩy mạnh công tác quản lý nhà nước về truyền thông, báo chí, nhất là internet và mạng xã hội. Có biện pháp quản lý chặt chẽ mạng internet, ngăn ngừa các trang mạng độc hại kết hợp với tăng cường mở mới, đa dạng các trang mạng, báo chí có nội dung đấu tranh tư tưởng, lý luận của ta với phương châm “lấy cái đẹp dẹp cái xấu”; tăng cường các giải pháp kỹ thuật để ngăn chặn tận “gốc” nguồn tuyên truyền, phát tán những tư tưởng, quan điểm sai trái, thù địch; quản lý chặt chẽ, không để lộ, lọt, sơ hở về đăng tải thông tin theo quy định của Nhà nước; theo dõi, kịp thời xử lý, khống chế có hiệu quả các trang mạng có nội dung phản động; phối hợp cùng các cơ quan tuyên truyền từng bước làm chủ thế trận tiến công về tư tưởng, lý luận trên mạng Internet.
6. Kết luận
Kiên định, bảo vệ và phát triển sáng tạo nền tảng tư tưởng của Đảng là sự nghiệp lâu dài, đòi hỏi sự tham gia tích cực của toàn hệ thống chính trị, trong đó MTTQ Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội giữ vai trò tiên phong, nòng cốt. Bằng sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và tinh thần đổi mới sáng tạo, các tổ chức này không chỉ bảo vệ mà còn không ngừng bổ sung, làm phong phú chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh - ngọn đuốc soi đường cho dân tộc Việt Nam vươn tới tương lai tươi sáng.
Trong kỷ nguyên mới, sứ mệnh lịch sử này càng trở nên cấp thiết. Mỗi cán bộ, đảng viên, mỗi tổ chức Mặt trận phải là chiến sĩ tiên phong trên mặt trận tư tưởng, góp phần thực hiện khát vọng “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”, đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, phồn vinh, hạnh phúc vào giữa thế kỷ XXI.
Minh Trang