Tuy nhiên, quá trình toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, đặc biệt là cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, bên cạnh những cơ hội to lớn, cũng mang lại những thách thức nghiêm trọng. Các thách thức an ninh phi truyền thống mang tính toàn cầu như an ninh kinh tế, an ninh nguồn nước, và đặc biệt là chiến tranh không gian mạng đang ngày càng gia tăng, chi phối lớn đến chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, quốc phòng và an ninh của Việt Nam. Thực tiễn lịch sử cho thấy, khi “cánh cửa” hội nhập mở càng rộng thì “luồng gió độc” từ các luận điệu xuyên tạc, thù địch cũng len lỏi càng sâu thông qua việc thực hiện chiến lược “Diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch. Không gian mạng, với đặc tính không biên giới, tính ẩn danh và tốc độ lan tỏa theo hàm số mũ, đã trở thành “mặt trận chính”, nơi diễn ra cuộc đọ sức gay gắt về tư tưởng và niềm tin. Cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng Đảng hiện nay không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan tuyên giáo chuyên trách, mà là trách nhiệm sống còn của toàn Đảng, toàn quân và toàn dân. Nó đòi hỏi một sự hiệp đồng tác chiến chặt chẽ, khoa học và kết hợp nhuần nhuyễn giữa “thanh kiếm” kỷ luật Đảng (Quy định số 19-QĐ/TW ngày 8/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương) và “tấm khiên” pháp luật Nhà nước (Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 của Quốc hội). Trong thời đại kỷ nguyên số, nơi từng dòng thông tin, từng cú nhấp chuột có thể lan truyền khát vọng phát triển, nhưng cũng có thể gieo rắc hoài nghi, trở thành “mũi tên bắn vào niềm tin”, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng chính là giữ vững “pháo đài tinh thần” của dân tộc.
Diện mạo mới của chiến tranh thông tin thời đại 4.0 - Phân tích và nhận diện.
Trong bối cảnh hội nhập, các thế lực thù địch đã nâng tầm các luận điệu xuyên tạc thành một loại hình “chiến tranh thông tin” đa phương thức. Chúng không còn tấn công thô sơ bằng những bài viết phản động lộ liễu, mà sử dụng triệt để các thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Thứ nhất, diện mạo mới nhất của các thủ đoạn đó là sự tinh vi trong thủ đoạn “Nửa sự thật” và sự dẫn dắt của các thuật toán phần mềm, mạng xã hội. Đây là một trong những phương thức chống phá tinh vi và nguy hiểm nhất trên không gian mạng hiện nay. Khác với tin giả hoàn toàn, thủ đoạn này dựa trên việc sử dụng một phần thông tin có thật, sau đó cắt xén, bóp méo hoặc diễn giải sai lệch bản chất sự việc nhằm dẫn dắt người tiếp nhận đến những kết luận sai. Chính yếu tố “có thật” tạo nên vỏ bọc đáng tin, khiến thông tin dễ được chấp nhận và lan truyền nhanh chóng. Các biểu hiện phổ biến của thủ đoạn này gồm: trích dẫn thông tin không đầy đủ, cố tình bỏ qua bối cảnh; sử dụng hình ảnh, dữ liệu đúng nhưng đặt sai thời điểm hoặc không gian; thổi phồng hiện tượng cá biệt thành bản chất phổ biến; hoặc trộn lẫn thông tin đúng - sai để tăng độ tin cậy. Cùng với đó, các thuật toán phần mềm, mạng xã hội vô hình tiếp tục tạo ra các nguồn thông tin khiến người dùng chỉ tiếp xúc với các nội dung tiêu cực, từ đó hình thành định kiến sai lệch và niềm tin mù quáng vào các tin tức giả. Nguy hiểm hơn, loại thông tin này thường được trình bày theo hướng kích động cảm xúc, sử dụng ngôn ngữ giật gân nhằm tác động trực tiếp đến tâm lý người đọc. Hệ quả không chỉ dừng lại ở việc làm sai lệch nhận thức mà còn gây nhiễu loạn thông tin, làm xói mòn niềm tin xã hội và tạo ra tâm lý hoài nghi, dao động. Thực chất, đây là một dạng “tấn công mềm” vào nền tảng tư tưởng, không ồn ào nhưng có sức phá hoại lâu dài. Do đó, việc nhận diện và đấu tranh với thủ đoạn “nửa sự thật” đòi hỏi phải nâng cao khả năng kiểm chứng thông tin, tiếp cận đa nguồn, đồng thời chủ động cung cấp thông tin chính thống đầy đủ, kịp thời và có sức thuyết phục, qua đó giúp người dân hình thành “sức đề kháng” vững chắc trước các luận điệu xuyên tạc trên không gian mạng.
Thứ hai, thủ đoạn lợi dụng ứng dụng công nghệ Deepfake và AI (trí tuệ nhân tạo). Thủ đoạn này hiện nay đang trở thành một trong những phương thức chống phá đặc biệt nguy hiểm trên không gian mạng. Khác với các hình thức thông tin sai lệch truyền thống, Deepfake cho phép tạo ra các video, hình ảnh, âm thanh giả mạo với độ chân thực rất cao, khiến người xem khó phân biệt thật, giả bằng cảm quan thông thường. Các đối tượng có thể sử dụng AI để “dàn dựng” phát ngôn của lãnh đạo, cắt ghép hình ảnh nhạy cảm hoặc tạo ra những tình huống chưa từng xảy ra, nhưng lại mang hình thức giống như sự kiện có thật. Trên nền tảng đó, chúng kết hợp với các thuật toán lan truyền của mạng xã hội để phát tán nhanh chóng, tạo hiệu ứng đám đông và gây nhiễu loạn thông tin.
Nguy hiểm hơn, công nghệ AI còn được sử dụng để tự động hóa quá trình sản xuất và phân phối nội dung xấu độc ở quy mô lớn: tạo hàng loạt tài khoản ảo, viết bài, bình luận, tương tác giả nhằm dẫn dắt dư luận theo kịch bản định sẵn như giả mạo hình ảnh, giọng nói của các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước nhằm tung tin thất thiệt, gây hoang mang trong nội bộ và nhân dân. Những nội dung này thường được thiết kế đánh vào tâm lý tò mò, lo ngại hoặc bức xúc của người dùng, trong bối cảnh, thời điểm nhạy cảm như đại hội đảng các cấp hay các chuyến thăm đối ngoại cấp cao. Từ đó kích thích chia sẻ và lan truyền mạnh. Hệ quả không chỉ là làm sai lệch nhận thức của một bộ phận người dân mà còn có thể gây hoang mang xã hội, làm suy giảm niềm tin vào các nguồn thông tin chính thống và vào hệ thống chính trị. Về bản chất, việc sử dụng Deepfake và AI trong chiến tranh thông tin là bước phát triển mới của các thủ đoạn “diễn biến hòa bình”, chuyển từ bóp méo thông tin sang tạo dựng thực tại giả (synthetic reality). Điều này đặt ra thách thức lớn đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng, bởi ranh giới giữa thật và giả ngày càng bị xóa nhòa.
Thứ ba, thủ đoạn “Lưa thưa mưa dầm”, là một chiến thuật truyền thông tâm lý mang tính “thẩm thấu chậm”, được các đối tượng chống phá sử dụng ngày càng phổ biến trên không gian mạng. Bản chất của thủ đoạn này không phải là tung ra những thông tin gây sốc, bùng nổ trong thời gian ngắn, mà là duy trì việc đăng tải các nội dung sai lệch, xuyên tạc với tần suất thấp nhưng liên tục, kéo dài, nhằm từng bước tác động vào nhận thức của người tiếp nhận. Các thông tin này thường được thiết kế dưới dạng những mẩu nội dung nhỏ, rời rạc, tưởng như vô hại, nhưng lại cùng hướng đến một mục tiêu chung là gieo rắc nghi ngờ, làm xói mòn niềm tin. Điểm tinh vi của chiến thuật này nằm ở chỗ nó tránh tạo ra phản ứng mạnh ngay lập tức, nên ít bị chú ý hoặc phản bác quyết liệt. Thay vào đó, thông qua việc lặp đi lặp lại những thông điệp tương tự theo thời gian, nó tận dụng hiệu ứng tâm lý “tiếp xúc lặp lại” (mere exposure effect), khiến người tiếp nhận dần cảm thấy quen thuộc và dễ chấp nhận hơn, thậm chí coi đó là điều “có lý”. Nội dung thường được ngụy trang dưới dạng bình luận cá nhân, câu hỏi “trung lập”, chia sẻ trải nghiệm hoặc thông tin chưa kiểm chứng, khiến người đọc không cảm thấy bị áp đặt mà tự hình thành nghi ngờ. Về phương thức triển khai, các đối tượng thường sử dụng nhiều tài khoản khác nhau để đăng tải, bình luận, chia sẻ theo kiểu “rải rác nhưng đồng đều”, tạo cảm giác như đây là quan điểm phổ biến trong xã hội. Khi được tích lũy theo thời gian, các thông tin này có thể hình thành một “dòng chảy nhận thức lệch lạc”, làm thay đổi dần cách nhìn của một bộ phận người dân về các vấn đề chính trị - xã hội. Đây chính là dạng tác động dài hạn, âm thầm nhưng bền bỉ, khó nhận diện và khó xử lý dứt điểm.
Hệ quả của chiến thuật “lưa thưa mưa dầm” không phải là sự thay đổi nhận thức đột ngột, mà là sự xói mòn niềm tin vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội một cách từ từ, khiến người tiếp nhận rơi vào trạng thái hoài nghi, thiếu định hướng thông tin, dẫn đến tình trạng “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” âm thầm ngay trong mỗi cá nhân. Đặc biệt là giới trẻ hiện nay, khi niềm tin bị suy giảm, khả năng “tự miễn dịch” trước các thông tin sai trái cũng yếu đi, tạo điều kiện cho các thủ đoạn chống phá khác phát huy tác động mạnh hơn.
Trong thời kỳ hội nhập quốc tế ngày một sâu rộng như hiện nay, các đối tượng còn lợi dụng các vấn đề về “hội nhập quốc tế” để tiến hành các hoạt động chống phá bằng cách xuyên tạc các chủ trương mới về đối ngoại tại Nghị quyết 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 của Bộ Chính trị. Chúng rêu rao rằng hội nhập quốc tế là “đánh đổi chủ quyền”, là “chệch hướng xã hội chủ nghĩa”. Đồng thời, chúng lợi dụng các tiêu chuẩn quốc tế về dân chủ, nhân quyền, lao động để can thiệp vào công việc nội bộ, kích động chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, nhất là ở các vùng trọng điểm như Tuyên Quang - nơi có sự đa dạng về dân tộc và tôn giáo. Đây là một phương thức tinh vi, dựa trên việc khai thác những khác biệt về thể chế, giá trị và chuẩn mực giữa Việt Nam và thế giới nhằm dẫn dắt nhận thức theo hướng sai lệch. Bản chất của thủ đoạn này không phải phủ nhận trực diện chủ trương hội nhập - vốn là đường lối đúng đắn của Đảng - mà mượn chính quá trình hội nhập để xuyên tạc, gây sức ép và làm suy giảm niềm tin. Các đối tượng thường đánh tráo khái niệm “hội nhập” với “hòa tan”, từ đó đưa ra luận điệu rằng hội nhập đòi hỏi phải thay đổi nền tảng chính trị, từ bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng hoặc chấp nhận các mô hình thể chế khác. Chúng khai thác các chuẩn mực quốc tế về dân chủ, nhân quyền, tự do báo chí,… nhưng cố tình tách rời khỏi bối cảnh lịch sử, điều kiện phát triển và đặc thù chính trị - xã hội của Việt Nam, rồi áp đặt so sánh phiến diện, quy kết rằng Việt Nam “không phù hợp” hoặc “đi ngược xu thế”.
Một biểu hiện phổ biến khác là lợi dụng các cam kết quốc tế giữa Việt Nam với các quốc gia trong các lĩnh vực như thương mại, quản lý lao động, tài nguyên môi trường, thu hút đầu tư,… để xuyên tạc rằng Việt Nam bị “ràng buộc”, “lệ thuộc”, hoặc “đánh đổi chủ quyền”. Từ những khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực thi - vốn là bình thường trong hội nhập - chúng thổi phồng thành “khủng hoảng”, “thất bại chính sách”. Đồng thời, chúng cũng khai thác các vấn đề nhạy cảm phát sinh trong mở cửa như chênh lệch giàu nghèo, cạnh tranh lao động, ảnh hưởng văn hóa ngoại lai,… để quy kết thành hệ quả tiêu cực của đường lối hội nhập. Tinh vi hơn, các nội dung này thường được trình bày dưới dạng phân tích “có vẻ khách quan”, dẫn số liệu chọn lọc, so sánh quốc tế một chiều, hoặc mượn danh chuyên gia để tăng độ tin cậy. Trên mạng xã hội, chúng kết hợp với kỹ thuật lan truyền, bình luận định hướng nhằm tạo cảm giác rằng đây là “quan điểm phổ biến”, từ đó gây áp lực dư luận. Từ đó làm sai lệch nhận thức về bản chất và lợi ích của hội nhập, kích thích tâm lý hoài nghi hoặc cực đoan (hoặc phủ nhận hội nhập, hoặc đòi hỏi “hội nhập bằng mọi giá”), qua đó làm suy yếu sự đồng thuận xã hội và vai trò lãnh đạo của Đảng.
Đấu tranh, phản bác các luận điệu xuyên tạc, chống phá trên môi trường mạng - Sự kết hợp chặt chẽ giữa “thanh kiếm” kỷ luật Đảng và “tấm khiên” pháp luật Nhà nước
Trước hết, Luật An ninh mạng năm 2018, “tấm khiên” pháp luật Nhà nước nhưng cũng là công cụ sắc bén và sự khẳng định chủ quyền số trên môi trường mạng. Luật An ninh mạng ra đời không chỉ đơn thuần là văn bản pháp lý mang tính quản lý kỹ thuật, mà còn là “tuyên ngôn” về chủ quyền quốc gia trên không gian ảo, là hành lang pháp lý để bảo vệ nền tảng tư tưởng, là công cụ chiến lược nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia, an ninh thông tin và nền tảng tư tưởng trong kỷ nguyên số. Phản ánh sự chủ động của Nhà nước trong việc thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của kỷ nguyên số và các thách thức an ninh phi truyền thống.

Về bản chất, Luật An ninh mạng được ban hành nhằm thực hiện ba mục tiêu cốt lõi: (1) Bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng;(2) Bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và (3) Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Luật không hạn chế quyền tự do thông tin, mà thiết lập khuôn khổ pháp lý để các quyền đó được thực thi trong giới hạn không xâm hại đến lợi ích chung. Nội dung của luật quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm như sử dụng không gian mạng để xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu cách mạng; phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân tộc; xúc phạm tôn giáo. Đây là cơ sở để bóc gỡ các luận điệu xuyên tạc về quá khứ kháng chiến và công cuộc đổi mới qua đó tạo cơ sở pháp lý trực tiếp để đấu tranh với các thủ đoạn tinh vi trên không gian mạng (Điều 8, Luật An ninh mạng). Đồng thời, luật khẳng định không gian mạng là một bộ phận của chủ quyền quốc gia, đặt ra yêu cầu bảo vệ dữ liệu quan trọng, kiểm soát hệ thống thông tin trọng yếu và đảm bảo mọi hoạt động trên mạng phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, thể hiện bước phát triển trong tư duy từ bảo vệ chủ quyền truyền thống sang bảo vệ chủ quyền số thông qua việc phòng ngừa, xử lý thông tin trên không gian mạng có nội dung tuyên truyền chống Nhà nước; kích động gây bạo loạn, phá rối an ninh, gây rối trật tự công cộng;... (Điều 16, Luật An ninh mạng).
Một điểm quan trọng khác là luật quy định rõ trách nhiệm của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ internet và các nền tảng xuyên biên giới trong việc gỡ bỏ thông tin vi phạm, phối hợp với cơ quan chức năng, qua đó góp phần kiểm soát dòng chảy thông tin trong bối cảnh mạng xã hội phát triển mạnh. Bên cạnh đó, luật còn đặt nền tảng cho việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, phòng chống tấn công mạng, lừa đảo và xâm phạm quyền riêng tư của người dùng. Trong thực tiễn, Luật An ninh mạng đóng vai trò như một “tấm khiên pháp lý”, góp phần ngăn chặn thông tin xấu độc từ sớm, tạo môi trường mạng lành mạnh và hỗ trợ hiệu quả cho công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Khi đã có “tấm khiên”, việc mài bén “thanh kiếm” kỷ luật của Đảng để gia tăng sức mạnh cho công tác đấu tranh, phản bác các luận điệu xuyên tạc, sai trên trên không gian mạng là điều tất yếu. Nếu Luật An ninh mạng là “tấm khiên pháp lý” bảo vệ bên ngoài, thì Quy định số 19-QĐ/TW ngày 08/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương về công tác chính trị, tư tưởng chính là “thanh kiếm” kỷ cương của Đảng và là “bộ lọc” bảo vệ nội bộ Đảng.
Đây là văn bản có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế lãnh đạo của Đảng đối với lĩnh vực tư tưởng trong bối cảnh mới, đặc biệt khi không gian mạng trở thành mặt trận chủ yếu của cuộc đấu tranh về ý thức, nhận định. Về bản chất, Quy định này nhằm tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa nguyên tắc kiên định nền tảng tư tưởng của Đảng, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác chính trị, tư tưởng trong toàn hệ thống chính trị, góp phần ngăn chặn, đẩy lùi các biểu hiện suy thoái, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Một trong những điểm cốt lõi của Quy định là nhấn mạnh yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”, trong đó “xây” - tức là củng cố niềm tin, giáo dục lý luận, lan tỏa giá trị tích cực, được xác định là nhiệm vụ cơ bản, lâu dài; còn “chống” - tức là đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, là nhiệm vụ quan trọng, cấp bách. Cách tiếp cận này thể hiện tư duy toàn diện, không chỉ xử lý phần “ngọn” của vấn đề mà hướng đến xây dựng nền tảng tư tưởng vững chắc từ gốc, giúp chuyển hình thái đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái từ “phòng ngự” sang “chủ động tấn công”. Điều ấy thể hiện rõ qua hai quan điểm.
Thứ nhất, tính tiên phong số trong tư duy và phương thức lãnh đạo công tác chính trị, tư tưởng của Đảng khi đặt không gian mạng vào vị trí trung tâm của “mặt trận tư tưởng” trong thời đại số. Điểm nổi bật trước hết là sự chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thống sang tư duy làm chủ và dẫn dắt thông tin trong môi trường số, coi việc chủ động cung cấp thông tin chính thống, kịp thời, minh bạch là yêu cầu bắt buộc để định hướng dư luận. Không chỉ dừng ở quản lý, Quy định nhấn mạnh việc xây dựng hệ sinh thái nội với các dung tích cực, lan tỏa giá trị đúng đắn và tạo dòng chảy thông tin chủ đạo mang tính nhất quán, chính xác, qua đó làm suy giảm ảnh hưởng của thông tin xấu độc. Ngoài ra, việc nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ, đảng viên các cấp không chỉ vững về lý luận mà còn thành thạo công nghệ, hiểu cơ chế vận hành của mạng xã hội, các thuật toán lan truyền và các hình thức truyền thông mới đã cho thấy nhận thức rõ ràng của Đảng trong cuộc đấu tranh tư tưởng hiện nay không chỉ diễn ra trên phương diện nội dung mà còn trên nền tảng công nghệ và phương thức truyền tải, dự báo, cảnh báo sớm các xu hướng thông tin trên không gian mạng, thể hiện sự chuyển từ tư duy phản ứng sang tư duy chủ động, từ bị động xử lý sang chủ động phòng ngừa rủi ro thông tin.
Đáng chú ý, Quy định số 19 còn thể hiện tính tiên phong khi gắn công tác tư tưởng với chuyển đổi số quốc gia, coi đây là cơ hội để đổi mới phương thức tuyên truyền, đa dạng hóa hình thức truyền thông (video ngắn, infographic, nền tảng số,…), từ đó nâng cao khả năng tiếp cận và sức thuyết phục, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Đồng thời, việc yêu cầu bảo vệ bí mật của Đảng, Nhà nước và bảo đảm an toàn thông tin trong môi trường số cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa công tác tư tưởng và an ninh mạng.
Thứ hai, Quy định số 19-QĐ/TW còn đặt ra yêu cầu rất rõ ràng và mang tính then chốt về trách nhiệm của người đứng đầu trong công tác chính trị, tư tưởng, coi đây là “mắt xích quyết định” bảo đảm sự thống nhất nhận thức và hành động trong toàn hệ thống. Trước hết, Quy định xác lập nguyên tắc người đứng đầu phải trực tiếp chịu trách nhiệm toàn diện về tình hình tư tưởng trong phạm vi lãnh đạo, quản lý; không được khoán trắng cho bộ phận tham mưu. Điều này nhằm khắc phục tình trạng buông lỏng, né tránh hoặc phản ứng chậm trước các diễn biến tư tưởng phức tạp, đặc biệt trên không gian mạng. Người đứng đầu phải chủ động nắm bắt, phân tích và dự báo tình hình tư tưởng, thường xuyên tăng cường đối thoại, lắng nghe và giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh, trực tiếp tiếp xúc, trao đổi với cán bộ, đảng viên và Nhân dân, qua đó vừa nắm bắt tâm tư, vừa củng cố niềm tin, hạn chế khoảng cách thông tin.
Đây là phương thức quan trọng để ngăn ngừa từ sớm các biểu hiện lệch lạc về tư tưởng, không để tích tụ thành vấn đề lớn. Qua đó nhận diện sớm nguy cơ, điểm nóng, xu hướng dư luận để kịp thời định hướng, không để bị động, bất ngờ. Trong điều kiện chuyển đổi số, trách nhiệm của người đứng đầu còn mở rộng sang việc chỉ đạo công tác thông tin, truyền thông trên không gian mạng, bảo đảm cung cấp thông tin chính thống kịp thời, định hướng dư luận hiệu quả. Đồng thời, phải chỉ đạo xử lý nghiêm các hành vi phát tán thông tin xấu độc, bảo vệ bí mật của Đảng và Nhà nước, giữ vững kỷ luật phát ngôn. Điều này cho thấy vai trò của người đứng đầu không chỉ trong quản lý nội bộ mà còn trong dẫn dắt “trận địa thông tin”. Bên cạnh đó, Quy định yêu cầu người đứng đầu phải nêu gương về bản lĩnh chính trị, đạo đức và phát ngôn, bởi chính thái độ, quan điểm và hành động của họ có sức lan tỏa trực tiếp đến cấp dưới và xã hội. Việc nêu gương không chỉ ở lời nói mà còn ở sự nhất quán giữa nói và làm, giữa quan điểm và hành động thực tiễn.
Thứ ba, Quy định số 19-QĐ/TW thể hiện rõ sự kết hợp chặt chẽ giữa kỷ luật Đảng và bảo mật thông tin như hai trụ cột không thể tách rời trong công tác chính trị, tư tưởng, đặc biệt trong bối cảnh không gian mạng phát triển mạnh mẽ. Về bản chất, kỷ luật Đảng không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ nguyên tắc tổ chức, sinh hoạt, mà còn bao hàm cả kỷ luật phát ngôn, kỷ luật thông tin, kiểm soát chặt chẽ việc cung cấp, sử dụng và lan truyền thông tin trong nội bộ cũng như ra ngoài xã hội. Yêu cầu cán bộ, đảng viên phải chấp hành nghiêm kỷ luật phát ngôn, không tùy tiện cung cấp, chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng hoặc thuộc danh mục bí mật, qua đó hạn chế nguy cơ rò rỉ thông tin nhạy cảm và bị các thế lực thù địch khai thác, xuyên tạc. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường số, nơi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả lớn do tốc độ lan truyền thông tin rất nhanh. Sự kết hợp này còn phản ánh bước chuyển trong tư duy lãnh đạo: từ coi bảo mật thông tin là nhiệm vụ riêng của các cơ quan chuyên trách sang xem đây là trách nhiệm chung của toàn bộ hệ thống chính trị, trong đó mỗi cán bộ, đảng viên là một “điểm nút an ninh thông tin”. Khi kỷ luật Đảng được thực thi nghiêm minh, ý thức bảo mật sẽ trở thành thói quen; ngược lại, khi bảo mật thông tin được bảo đảm, kỷ luật Đảng sẽ được củng cố về thực chất.
Có thể thấy, Quy định số 19-QĐ/TW không chỉ nằm ở việc thừa nhận vai trò của không gian mạng, mà còn ở chỗ định hình một phương thức lãnh đạo mới - chủ động, linh hoạt, dựa trên công nghệ và dữ liệu, phù hợp với bối cảnh truyền thông hiện đại gắn với nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu từ vai trò quản lý hành chính lên vai trò trung tâm trong lãnh đạo tư tưởng, gắn trách nhiệm cá nhân với hiệu quả công tác chính trị, tư tưởng. Đây là bước tiến quan trọng giúp công tác tư tưởng của Đảng thích ứng hiệu quả với kỷ nguyên số, giữ vững vai trò định hướng và củng cố niềm tin xã hội trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng đảng trên môi trường mạng trong thời kỳ hội nhập quốc tế - Từ chương trình hành động đến kế hoạch thực thi
Thứ nhất, gắn đối ngoại đa phương với an ninh tư tưởng: Tỉnh Tuyên Quang đã cụ thể hóa các quy định của Trung ương thành một hệ thống “tác chiến tư tưởng” đồng bộ, phù hợp với đặc thù địa phương thông qua Chương trình số 17-CT/TU ngày 19/12/2025 của Tỉnh ủy Tuyên Quang và Kế hoạch số 40/KH-UBND ngày 6/02/2026 của UBND tỉnh Tuyên Quang về thực hiện Kết luận số 125-KL/TW ngày 14/02/2025 của Ban Bí thư về tăng cường thực hiện Chỉ thị số 25-CT/TW ngày 8/8/2018 của Ban Bí thư về đẩy mạnh và nâng tầm đối ngoại đa phương đến năm 2030 thể hiện một bước phát triển quan trọng trong tư duy lãnh đạo và quản lý ở địa phương khi gắn kết chặt chẽ giữa đối ngoại đa phương với an ninh tư tưởng, coi đây là hai mặt thống nhất trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Về bản chất, quan điểm này xuất phát từ nhận thức rằng đối ngoại không chỉ là hoạt động kinh tế hay hợp tác quốc tế đơn thuần, mà còn là không gian lan tỏa giá trị, hình ảnh và hệ tư tưởng.

Trước hết, Chương trình số 17-CT/TU ngày 19/12/2025 của Tỉnh ủy và Kế hoạch số 40/KH-UBND ngày 6/02/2026 của UBND tỉnh Tuyên Quang khẳng định việc đẩy mạnh đối ngoại đa phương là để mở rộng hợp tác, thu hút nguồn lực, nâng cao vị thế địa phương trong mạng lưới khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, đi liền với đó là yêu cầu phải giữ vững định hướng chính trị, bảo đảm an ninh tư tưởng, tránh tình trạng “mở cửa” nhưng bị “xâm nhập” về mặt thông tin và nhận thức. Điều này cho thấy cách tiếp cận cân bằng - hội nhập nhưng không hòa tan, hợp tác nhưng không đánh đổi nguyên tắc.
Kế hoạch cũng nhận diện rõ đối ngoại đa phương như một kênh tác động hai chiều, một mặt, thông qua hợp tác quốc tế, địa phương có điều kiện quảng bá hình ảnh, lan tỏa những giá trị tích cực, củng cố niềm tin và uy tín; mặt khác, đây cũng là môi trường mà các yếu tố ngoại lai, kể cả thông tin sai lệch, quan điểm khác biệt có thể thâm nhập. Do đó, việc chủ động sàng lọc, định hướng thông tin, nâng cao nhận thức, trách nhiệm, sự cảnh giác cho cán bộ và nhân dân trong quá trình tiếp xúc quốc tế là điều kiện tiên quyết khi triển khai kế hoạch. Đáng chú ý, việc gắn đối ngoại với an ninh tư tưởng còn thể hiện ở yêu cầu nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác đối ngoại, không chỉ giỏi chuyên môn mà còn vững vàng về bản lĩnh chính trị, có khả năng nhận diện và xử lý các tình huống nhạy cảm về thông tin, truyền thông. Đây là yếu tố then chốt để bảo đảm mọi hoạt động hợp tác quốc tế đều được triển khai trên nền tảng an toàn về tư tưởng.
Hơn nữa, việc kết hợp chặt chẽ giữa tuyên truyền đối ngoại và tuyên truyền trong nước, tạo sự thống nhất về nhận thức cũng giúp tránh tình trạng “lệch pha thông tin”. Việc cung cấp thông tin chính thống, minh bạch về các hoạt động đối ngoại giúp ngăn chặn từ sớm các luận điệu xuyên tạc, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào đường lối hội nhập. Qua đó thể hiện tư duy phát triển toàn diện, trong đó hội nhập quốc tế không tách rời bảo vệ nền tảng tư tưởng. Đây chính là cách tiếp cận chủ động, linh hoạt và có tính chiến lược, giúp địa phương vừa tận dụng được cơ hội từ hội nhập, vừa giữ vững ổn định chính trị - xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.
Thứ hai, số hóa thông tin đối ngoại: Tỉnh Tuyên Quang xác định đổi mới công tác thông tin đối ngoại thông qua Kế hoạch số 129/KH-UBND ngày 27/3/2026 của UBND tỉnh về công tác thông tin đối ngoại năm 2026 theo hai quan điểm chính, đó là:
(1) Sử dụng mạng xã hội để quảng bá hình ảnh quê hương cách mạng, những câu chuyện thành công trong xóa đói giảm nghèo. Đây là cách “phản bác gián tiếp” mạnh mẽ nhất đối với những luận điệu cho rằng Việt Nam thiếu dân chủ, nhân quyền. Kế hoạch cho thấy một bước chuyển mạnh mẽ trong tư duy làm công tác thông tin đối ngoại khi đặt số hóa thông tin đối ngoại vào vị trí trung tâm của chiến lược truyền thông trong thời kỳ chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng. Thay vì chỉ thực hiện tuyên truyền theo phương thức truyền thống, kế hoạch hướng tới xây dựng một hệ sinh thái thông tin đối ngoại hiện đại, đa nền tảng, có khả năng lan tỏa nhanh, rộng và tương tác trực tiếp với công chúng trong nước cũng như quốc tế. Điểm nổi bật của Kế hoạch là nhấn mạnh yêu cầu đổi mới phương thức truyền thông bằng công nghệ số, đẩy mạnh sử dụng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok,… cùng các sản phẩm truyền thông đa phương tiện, đa ngôn ngữ để quảng bá hình ảnh địa phương, văn hóa, con người và tiềm năng phát triển của tỉnh và được cập nhật theo thời gian thực, tiếp cận công chúng bằng nhiều hình thức như video ngắn, infographic, dữ liệu số, nền tảng mạng xã hội và truyền thông đa ngôn ngữ.
Mặt khác, kế hoạch cũng gắn số hóa thông tin đối ngoại với nhiệm vụ định hướng dư luận và bảo vệ an ninh tư tưởng trên không gian mạng, tăng cường theo dõi dư luận xã hội, kịp thời cung cấp thông tin chính thống và phản bác thông tin sai lệch([1]) cho thấy số hóa không chỉ phục vụ quảng bá hình ảnh mà còn nhằm bảo vệ uy tín và hình ảnh của địa phương trước các luồng thông tin xuyên tạc. Đây là bước chuyển từ tư duy “thông tin đối ngoại đơn thuần” sang tư duy “thông tin đối ngoại gắn với an ninh truyền thông số”.
(2) Xây dựng hệ thống “cộng tác viên dư luận xã hội” tinh nhuệ([2]) trên mạng xã hội, phản ứng nhanh với các thông tin xuyên tạc về các dự án kinh tế của tỉnh. Điều này được thể hiện rõ với việc kế hoạch tập trung vào nội dung xây dựng năng lực số cho đội ngũ làm công tác thông tin đối ngoại, thông qua việc đào tạo kỹ năng truyền thông số, sử dụng công nghệ và nền tảng trực tuyến. Điều này phản ánh nhận thức rằng cuộc cạnh tranh thông tin hiện nay không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở công nghệ, tốc độ lan truyền và khả năng tương tác với công chúng toàn cầu. Có thể thấy, việc số hóa thông tin đối ngoại đã được nhìn nhận như một công cụ chiến lược nhằm quảng bá hình ảnh địa phương, nâng cao hiệu quả đối ngoại, đồng thời chủ động chiếm lĩnh không gian truyền thông số trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cạnh tranh thông tin ngày càng gay gắt không chỉ là quá trình hiện đại hóa công tác truyền thông mà còn là bước đi quan trọng để xây dựng “chủ quyền thông tin” và nâng cao sức mạnh mềm của địa phương trong thời đại số.
Giải pháp trọng tâm, đột phá trong triển khai bảo vệ nền tảng tư tưởng Đảng và đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc trên môi trường mạng trong thời kỳ đẩy mạnh hội nhập quốc tế
Hiện nay, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng không chỉ là cuộc đấu tranh lý luận, mà còn là cuộc chiến bảo vệ lẽ phải, sự thật và tương lai của Tổ quốc. Tuy nhiên, công tác Bảo vệ nền tảng tư tưởng Đảng trên không gian mạng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như sự phát triển nhanh của công nghệ, tính xuyên biên giới của các nền tảng số, tính đa phương khi hội nhập quốc tế hay hạn chế về kỹ năng nhận diện thông tin của người dùng;… cũng gây rất nhiều khó khăn cho quá trình triển khai thực hiện nhiệm vụ. Để làm thất bại mọi âm mưu chống phá, tỉnh Tuyên Quang cần triển khai đồng bộ, quyết liệt các giải pháp sau:
Một là, nâng cao bản lĩnh chính trị và “sức đề kháng” cho cán bộ, đảng viên và Nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, tăng cường khả năng tự nhận diện, sàng lọc và chống lại các thông tin sai trái, xuyên tạc, độc hại trước khi những thông tin đó tác động tiêu cực đến nhận thức và hành động của cá nhân, cộng đồng. Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh nhiệm vụ trọng tâm là: “Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục đối với các tầng lớp Nhân dân, nhất là thế hệ trẻ nhằm nâng cao sức đề kháng, khả năng chủ động đấu tranh phản bác những quan điểm sai trái, thù địch trên internet...”. Mỗi cán bộ, đảng viên khi được trang bị đầy đủ tri thức về chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối đổi mới và thực tiễn phát triển của đất nước, mỗi cá nhân sẽ có khả năng tự phân tích, đối chiếu và nhận diện các luận điệu xuyên tạc.
Hai là, đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương thức tuyên truyền, kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”. Bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng không thể chỉ là nhiệm vụ “ngăn chặn”, mà phải là quá trình chủ động chiếm lĩnh, lan tỏa và dẫn dắt thông tin đúng đắn. Cần chú trọng xây dựng hệ sinh thái thông tin tích cực, lan tỏa những giá trị tốt đẹp về văn hóa, thành tựu đổi mới, hình ảnh Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân; khi “cái đúng, cái đẹp” được lan tỏa mạnh mẽ, thì “cái sai, cái xấu” tự khắc bị đẩy lùi. Phải đa dạng hóa hình thức truyền thông số, sử dụng video ngắn, infographic, ngôn ngữ hiện đại, hấp dẫn, dễ tiếp nhận trên các nền tảng mạng xã hội như Youtube, Zalo, Facebook, Tiktok để tuyên truyền chính sách và phản bác kịp thời các thông tin sai lệch.
Ba là, xây dựng lực lượng đấu tranh chuyên trách, phát huy vai trò của mỗi cơ sở Đảng như một “pháo đài”. Cần đào tạo bài bản lực lượng đấu tranh chuyên trách trên không gian mạng, nắm vững cả lý luận chính trị lẫn kỹ năng công nghệ số, để vừa chủ động phát hiện, xử lý, vừa phản bác sắc bén, thuyết phục. Tại cơ sở, các tổ chức Đảng, Đoàn thanh niên cần xây dựng các kênh thông tin chính thống để định hướng dư luận; khuyến khích mỗi cán bộ, đảng viên, đoàn viên trở thành một “người truyền thông tích cực”, một “chiến sĩ” trên mặt trận không gian mạng, mỗi cán bộ, đảng viên không chỉ là người tiếp nhận mà còn phải là người chủ động lan tỏa thông tin chính thống, đấu tranh với cái sai và bảo vệ cái đúng. Phương châm “Ba không: Không nói không, không nói khó, không nói có mà không làm” cần được lan tỏa, xem sự im lặng trước cái sai trên không gian mạng là hành động buông lỏng trận địa tư tưởng.
Tăng cường phối hợp giữa các lực lượng như tuyên giáo, công an, báo chí, đoàn thể và các cơ quan truyền thông nhằm tạo sức mạnh tổng hợp trong đấu tranh trên không gian mạng. Sự phối hợp đồng bộ sẽ giúp thống nhất nội dung, phương thức phản bác và nâng cao hiệu quả định hướng dư luận, tránh tình trạng phân tán hoặc phản ứng chậm trước các vấn đề nóng.
Bốn là, siết chặt kỷ cương và pháp luật, xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm Quy định 19-QĐ/TW và Luật An ninh mạng. “Kỷ cương của Đảng đi trước, pháp luật Nhà nước đi sau” để giữ vững ổn định nội bộ. Tiếp tục hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật liên quan đến an ninh mạng, an toàn thông tin, quản lý báo chí, truyền thông và dữ liệu số nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn mới gắn liền với việc tăng cường kỷ luật trong hệ thống chính trị, đặc biệt là kỷ luật phát ngôn và trách nhiệm sử dụng mạng xã hội của cán bộ, đảng viên.
Năm là, tăng cường quản lý nhà nước về an ninh mạng, kiên quyết xử lý các hành vi vi phạm. Tiếp tục hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật, bám sát tốc độ biến động của truyền thông xã hội. Kiên trì nguyên tắc yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ mạng xã hội xuyên biên giới phải tuân thủ luật pháp Việt Nam, tôn trọng chủ quyền quốc gia; phối hợp bóc gỡ các trang mạo danh, thông tin sai sự thật. Tích cực triển khai thực hiện Luật An ninh mạng với các chế tài đủ mạnh để răn đe, xử lý nghiêm minh những cá nhân, tổ chức lợi dụng internet để chống phá Đảng, Nhà nước, gây phương hại đến an ninh quốc gia.
Sáu là, tiếp tục tăng cường quảng bá, công khai minh bạch những kết quả, thành tựu của địa phương trong công tác hội nhập quốc tế, vẫn “hòa nhập” nhưng không “hòa tan”. Khẳng định rõ quan điểm hội nhập của Việt Nam là “chủ động, tích cực, toàn diện nhưng giữ vững độc lập, tự chủ”; cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch về các cam kết và kết quả thực thi; đồng thời nâng cao năng lực phân tích, so sánh quốc tế một cách khoa học. Quan trọng hơn, phải gắn tuyên truyền với thành tựu thực tiễn của hội nhập - tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, nâng cao vị thế quốc tế - để tạo nền tảng thực chứng vững chắc, giúp xã hội nhận diện rõ và miễn dịch trước các luận điệu xuyên tạc.
Trong thời kỳ đẩy mạnh hội nhập quốc tế toàn diện, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng là một nhiệm vụ sống còn, quyết định sự trường tồn của chế độ và vị thế của dân tộc trên trường quốc tế. Mọi đường lối đổi mới, mọi thành tựu của cách mạng Việt Nam đều bắt nguồn từ việc kiên định chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Sự hiệp đồng giữa “tấm khiên” pháp lý (Luật An ninh mạng) và “thanh kiếm” kỷ luật của Đảng (Quy định 19-QĐ/TW), cùng với sự chủ động của địa phương khi cụ thể hóa tại các chương trình, kế hoạch hội nhập quốc tế của tỉnh cùng với sự chủ động, sáng tạo trong phương thức đấu tranh, toàn Đảng, toàn dân và toàn quân ta chắc chắn sẽ giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian số, bảo vệ niềm tin, lý tưởng, bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia, tạo tiền đề để dân tộc Việt Nam tự tin vươn mình, hội nhập và phát triển phồn vinh trong kỷ nguyên mới./.
Anh Toàn